hobo camp
Định nghĩa
Danh từ: Một khu vực hoặc nơi cắm trại tạm bợ của những người vô gia cư lang thang (hobo). Đây thường là những địa điểm không chính thức, thường nằm ở ven đường ray xe lửa, dưới gầm cầu, hoặc trong các khu đất trống, nơi những người lang thang tụ tập để nghỉ ngơi, ngủ qua đêm, hoặc sinh hoạt tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát tìm thấy một khu cắm trại tạm bợ của người lang thang nhỏ ẩn trong khu rừng gần đường ray xe lửa.)
- (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều khu cắm trại tạm bợ của người lang thang xuất hiện dọc theo các tuyến đường sắt trên khắp nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a hobo camp": dựng lên một khu cắm trại tạm bợ.
- Travelers would often set up a hobo camp by the river for a few days. (Những người lữ hành thường dựng lên một khu cắm trại tạm bợ bên sông trong vài ngày.)
"to dismantle a hobo camp": dỡ bỏ một khu cắm trại tạm bợ.
- Authorities ordered the dismantling of the hobo camp due to safety concerns. (Chính quyền ra lệnh dỡ bỏ khu cắm trại tạm bợ vì lý do an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hobo (danh từ): người lang thang, thường đi tàu hỏa và làm việc tạm thời.
- A hobo is different from a beggar because they often travel in search of work. (Một người lang thang khác với người ăn xin vì họ thường đi du lịch để tìm việc làm.)
- Camp (danh từ): trại, khu cắm trại.
- Shantytown (danh từ): khu nhà ổ chuột, khu lều tạm (thường lớn hơn và có cấu trúc hơn hobo camp).
Từ đồng nghĩa
- Homeless encampment: khu cắm trại của người vô gia cư (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hiện đại).
- Jungle (từ lóng, thường dùng "hobo jungle"): khu vực nơi những người lang thang tụ tập.
- The old railway bridge was known as a hobo jungle during the 1930s. (Cây cầu đường sắt cũ được biết đến như một khu vực tụ tập của người lang thang trong những năm 1930.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Camp out: cắm trại ngoài trời, thường không có tiện nghi.
- They decided to camp out in the woods for the night. (Họ quyết định cắm trại ngoài trời trong khu rừng qua đêm.)
- Set up camp: dựng trại.
- The hoboes set up camp under the bridge to avoid the rain. (Những người lang thang dựng trại dưới cây cầu để tránh mưa.)
Thành ngữ liên quan
- To live like a hobo: sống như một người lang thang, không có nhà cửa cố định.
- After losing his job, he had to live like a hobo for a while. (Sau khi mất việc, anh ấy phải sống như một người lang thang trong một thời gian.)